100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

雄伟 (xióng wěi): lớn lớn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lớn lớn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lớn lớn
  • áp đặt
  • tuyệt vời
  • hùng vĩ / majestic

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物高大、有气势,给人庄严、宏大的感觉。常用来描写高大的建筑、壮丽的山河或宏大的场面。例如:雄伟的长城、雄伟的宫殿。这个词带有敬佩和赞叹的感情,强调规模大、气势强、令人印象深刻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

male (of animals)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The Great Wall winds among the mountains, and the scenery is very majestic.

,。

This palace is a grand building and attracts many tourists every year.

,。

Standing in front of the waterfall, I felt the majestic power of nature.

,。

The flag-raising ceremony in Tiananmen Square is magnificent and unforgettable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập