100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

雕 (diāo): biến thể của 雕[diao1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
biến thể của 雕[diao1]
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
16
Bộ thủ
隹
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biến thể của 雕[diao1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在木、石、玉等材料上刻画形象,做成工艺品或图案
  • 也指用彩画装饰,如雕梁画栋
  • 还指一种凶猛的大鸟,即老鹰一类的猛禽
  • 此外可表示经过刻画加工而成的,如雕像、浮雕。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The Buddha statues carved in this temple are remarkably lifelike; you can even see the folds of their clothing clearly.

,。

He spent the whole afternoon carving a small bird with outspread wings out of wood.

,,。

The chef carved a radish into a blooming lotus flower and placed it in the center of the plate, making the whole dish look especially exquisite.

,,。

This jade pendant is carved with a dragon; the lines are smooth and the craftsmanship is very refined.

,。

When Grandpa was young, he learned to carve inkstones; the family still keeps one that he carved with his own hands.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập