100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

雨 (yǔ): mưa; mưa rào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mưa; mưa rào
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
8
Bộ thủ
雨
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mưa
  • mưa rào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从云层中降落到地面的水滴,是一种自然天气现象,如今天下雨了
  • 也泛指像雨一样密集落下的东西,如枪林弹雨。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

It's raining today; remember to bring an umbrella.

。

The rain is falling heavily.

。

I like to drink tea on rainy days.

,。

After the heavy rain, the air is fresh.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập