100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

雪 (xuě): tuyết; rửa sạch (nỗi nhục, oan khuất, v.v.) (văn học); họ Tiết; (văn học) rửa sạch (nỗi nhục, v.v.)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tuyết; rửa sạch (nỗi nhục, oan khuất, v.v.) (văn học); họ Tiết; (văn học) rửa sạch (nỗi nhục, v.v.)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
11
Bộ thủ
雨
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tuyết
  • rửa sạch (nỗi nhục, oan khuất, v.v.) (văn học)
  • họ Tiết
  • (văn học) rửa sạch (nỗi nhục, v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 天空中降落的白色结晶,由水蒸气在云中遇冷凝结而成
  • 也可作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

It's snowing outside; let's build a snowman.

。

The snow on the mountaintop hasn't melted yet.

。

He likes walking in the snow.

。

This heavy snow caused many flights to be cancelled.

。

She finally wiped away the humiliation for her father.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập