零食 (líng shí): đồ ăn nhẹ
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- đồ ăn nhẹ
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 4
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- đồ ăn nhẹ
- các nibbles
- ăn nhẹ
- ăn nhẹ giữa các bữa ăn
- thức ăn nhẹ đóng gói
Giải thích bằng tiếng Trung
- 正餐之外吃的少量食物,比如饼干、糖果、水果等。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
Tôi thường thích ăn đồ ăn vặt, đặc biệt là khoai tây chiên và sô-cô-la.
Tôi thường thích ăn đồ ăn vặt, đặc biệt là khoai tây chiên và sô-cô-la.
Mẹ tôi bảo tôi không nên ăn quá nhiều đồ ăn vặt trước bữa ăn, nếu không sẽ không ăn được bữa chính.
Mẹ tôi bảo tôi rằng ăn quá nhiều đồ ăn vặt có hại cho sức khỏe.
Siêu thị này có nhiều loại đồ ăn vặt, và giá cả không đắt.
Hãy đi siêu thị mua ít đồ ăn vặt; chúng ta có thể ăn chúng khi xem phim tối nay.
Vì sức khỏe, chúng ta nên ăn ít đồ ăn vặt hơn và ăn nhiều trái cây hơn.
Cửa hàng này có nhiều loại đồ ăn vặt, và giá cả không đắt.
Tôi thích ăn đồ ăn vặt khi xem TV vào buổi tối.
Mẹ bảo tôi ăn ít đồ ăn vặt hơn và ăn nhiều trái cây hơn.
Hãy đi siêu thị mua ít đồ ăn vặt.
Khoai tây chiên ở cửa hàng đồ ăn vặt này rất ngon.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.