100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

需 (xū): để yêu cầu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để yêu cầu
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
14
Bộ thủ
雨
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để yêu cầu
  • để cần
  • để muốn
  • sự cần thiết
  • cần thiết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 需要
  • 必须,表示一定要有或一定要做。常用来表示对某事物的要求,如需要帮助、只需努力就能成功
  • 也用于否定形式,表示不必,如无需担心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I need to buy some fruit.

。

You need to drink more water.

。

This project requires a lot of time.

。

He needs help.

。

We don't need to worry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập