100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

露 (lòu): để hiển thị

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để hiển thị
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
21
Bộ thủ
雨
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

lòu

  • để hiển thị
  • để tiết lộ
  • Để phản bội
  • để phơi bày

lù

  • sương
  • siro
  • mật hoa
  • ngoài trời
  • cho thấy
  • tiết lộ
  • phản bội
  • phơi bày
  • Lộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把隐藏的事物显现出来,让人看见或知道
  • 常用于口语,表示无意中显现出某种情况、表情或秘密
  • 也可指有意显示、炫耀。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

21 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

She stood nervously on the stage and accidentally gave herself away, admitting that she had cheated.

,。

Whenever he smiles, he shows two canine teeth, looking especially cute.

,。

The newly bought clothes showed white after one wash; the quality is really poor.

,。

This secret must not be leaked out, otherwise it will cause big trouble.

,。

The stage lights were too strong, and the actor's makeup became visible.

,。

His wallet was showing outside his pocket, making it easy for a thief to target him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập