100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

青 (qīng): màu xanh lá cây

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
màu xanh lá cây
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
青
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • màu xanh lá cây
  • màu xanh
  • đen
  • thanh niên
  • trẻ (người)
  • Tên ngắn của Qinghai 青海[Qing1 hai3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 蓝色的简称,也指蓝色或绿色
  • 青海省的简称,常用于地名,如青藏高原。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I really like Qinghai Lake; the water there is very clear.

,。

Qinghai is a province in China, located in the western region.

,。

He traveled to Qinghai and took many beautiful photos.

,。

Summer in Qinghai is cool, suitable for escaping the heat.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập