100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

静 (jìng): vẫn còn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vẫn còn
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
14
Bộ thủ
青
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vẫn còn
  • Bình tĩnh
  • lặng lẽ
  • không di chuyển

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有声音,没有吵闹,让人感觉安静
  • 心情平静,不激动、不烦躁
  • 使安静下来,不再喧闹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The classroom was very quiet; even the sound of breathing could be heard.

。

He likes to read in the quiet park.

,。

Please keep quiet; the exam is in progress.

,。

The mountain village is very quiet at night; only the chirping of insects can be heard.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập