100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

非 (fēi): abbr. cho Châu Phi [Fei1 zhou1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, adverb, prefix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
abbr. cho Châu Phi [Fei1 zhou1]
Số chữ
1
Từ loại
verb, adverb, prefix
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
非
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • abbr. cho Châu Phi [Fei1 zhou1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 非洲的简称,指非洲大陆及周边岛屿所在的地区。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He went traveling to Africa.

。

Africa has many wild animals.

。

I have never been to Africa.

。

African culture is very rich.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập