100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

面临 (miàn lín): đối mặt với sth

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đối mặt với sth
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đối mặt với sth
  • để đối đầu với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示面前遇到需要处理或应对的情况,通常指困难、挑战、选择等较重要的事
  • 强调人、组织或事物直接面对某种局面,无法回避。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hậu tố chỉ một người có đặc điểm nhất định; (đối mặt; phía, khía cạnh; lượng từ cho vật phẳng); mặt (bộ phận cơ thể); bề mặt; phía; khía cạnh; đối mặt; đương đầu; lượng từ cho vật phẳng (gương, cờ, v.v.)

HSK 7

để đối diện

Câu ví dụ

,。

The company faced the danger of bankruptcy, so the boss decided to lay off half the employees to cut costs.

,。

As temperatures continue to rise, many coastal cities are facing the severe threat of sea-level rise.

,:,。

After graduating from university, he faced two choices: stay in Beijing to work or return to his hometown to start a business.

,,,。

In the match, this young team faced a strong opponent, but they were not afraid at all and eventually won the victory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập