100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

面试 (miàn shì): Để được phỏng vấn (như một ứng viên)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để được phỏng vấn (như một ứng viên)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để được phỏng vấn (như một ứng viên)
  • phỏng vấn
  • phỏng vấn (candidate)
  • để được phỏng vấn
  • phỏng vấn (as a noun)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指求职者或申请人与招聘方见面,通过交谈来展示自己的能力、经验,并回答对方提出的问题,以争取获得职位或机会
  • 也指招聘方对求职者进行的这种当面考察。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hậu tố chỉ một người có đặc điểm nhất định; (đối mặt; phía, khía cạnh; lượng từ cho vật phẳng); mặt (bộ phận cơ thể); bề mặt; phía; khía cạnh; đối mặt; đương đầu; lượng từ cho vật phẳng (gương, cờ, v.v.)

HSK 3

kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra; kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra

Câu ví dụ

。

Tomorrow I am going to the company for an interview.

。

The manager personally interviewed all the applicants.

。

You should be a bit more confident during the interview.

,。

He passed three rounds of interviews and finally got the job.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập