100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鞋 (xié): giày; giày dép; biến thể của 鞋[xie2]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
giày; giày dép; biến thể của 鞋[xie2]
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
15
Bộ thủ
革
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giày
  • giày dép
  • biến thể của 鞋[xie2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 穿在脚上、用来保护脚和方便走路的物品,通常用皮、布、塑料等做成,如皮鞋、布鞋、运动鞋。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This pair of shoes is very comfortable.

。

I bought a new pair of shoes.

。

He wears sneakers to run every day.

。

This pair of leather shoes is black.

。

Please change into slippers when you come in.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập