100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

音量 (yīn liàng): tiếng ồn lớn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tiếng ồn lớn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiếng ồn lớn
  • thể tích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 声音的大小或强弱程度。通常用来形容电视、收音机、手机等设备发出声音的高低。例如音量调大一点,意思是让声音更响
  • 音量调小一点,意思是让声音更轻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

sound; voice; tone; music; news

HSK 5

để đo lường

Câu ví dụ

,。

Please turn down the TV volume a bit; the child is sleeping in the next room.

,。

The subway was too noisy; I turned my phone volume all the way up before I could hear my friend clearly.

,,。

Before the performance began, the staff reminded the audience to turn off their phone volume so as not to disturb others.

,,。

Grandpa is getting older and his hearing isn't great, so he always has to turn the TV volume up high.

,,。

The volume at this café is just right—it's not too noisy, and you can still hear the relaxing background music.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập