100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

页 (yè): trang; lá; trang; lá; (lượng từ) cho trang

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trang; lá; trang; lá; (lượng từ) cho trang
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
页
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trang
  • lá
  • trang
  • lá
  • (lượng từ) cho trang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 纸的一面或书本中一张纸的一面,通常指书籍、报纸、文件等的组成部分
  • 也用作量词,表示书刊等的一面或两页。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This book has one hundred pages.

。

Please turn to page ten.

。

He wrote a few pages of notes.

。

This document has five pages.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập