100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顶 (dǐng): đỉnh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, verb, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đỉnh
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb, classifier
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
页
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đỉnh
  • đỉnh đầu
  • trên cùng
  • mái
  • nhất
  • đội trên đầu
  • đẩy lên trên
  • chống lại
  • thay thế
  • bị (ném bom từ trên không

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 最高点或最上面的部分
  • 用头支撑或从下面支撑
  • 从下方用力推或撞
  • 代替、顶替
  • 量词,用于某些有顶的东西,如帽子
  • 副词,表示程度最高,相当于非常、极度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He walked in the rain holding an umbrella over his head.

。

We finally climbed to the top of the mountain.

,。

The ceiling of this room is too low, making people feel oppressed.

,。

He is at most thirty years old, and possibly even younger.

。

The roof is covered with snow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập