100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

项 (xiàng): lưng của cổ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lưng của cổ
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
页
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lưng của cổ
  • mục
  • điều gì đó
  • trong một công thức toán học (in a mathematical formula)
  • số tiền (tiền)
  • Phân loại cho các nguyên tắc
  • item
  • thing
  • vấn đề
  • phân loại cho các nguyên tắc, các mục, vv.
  • Họ Hương

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My surname is Xiang, and my given name is Xiaoming.

,!

Hello, Mr. Xiang!

。

There is a classmate in our class whose surname is Xiang.

。

Teacher Xiang teaches us math.

,。

His surname is Xiang, not Xiang (a different character).

,。

Miss Xiang, this is your coffee.

。

This is an important task.

。

We need to discuss the details of this project.

。

He combined like terms when simplifying the polynomial.

。

Please translate each item of this sentence.

。

Mr. Xiang is a client of our company.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập