100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顺 (shùn): để vâng lời

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, preposition, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để vâng lời
Số chữ
1
Từ loại
verb, preposition, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
页
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vâng lời
  • để theo dõi
  • để sắp xếp
  • để làm cho hợp lý
  • Cùng với
  • thuận lợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 服从、听从,按别人的意思去做
  • 沿着某个方向,不违背
  • 事情进行得顺利,没有阻碍
  • 使有条理,整理得整齐
  • 适合、合心意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Children should be filial to their parents.

。

Everything is going smoothly.

。

He walked along the path.

。

Please close the door in passing.

。

Let nature take its course.

。

He agreed without thinking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập