100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

须 (xū): phải

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
phải
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
页
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phải
  • cần phải
  • chờ
  • râu
  • ria
  • râu cảm giác
  • chùm tua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示一定要、必须,常用于书面语,强调做某事的必要性
  • 指动植物身上的须状物,如胡须、触须、根须
  • 指片刻、一会儿,如须臾。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

According to the regulations, employees must submit a leave request one week in advance.

,。

The doctor instructed him that after surgery he must stay in bed and rest for at least three days.

,。

Before entering the laboratory, you must put on a lab coat and safety goggles.

,。

When applying for a visa, the applicant must provide a valid passport and photos.

,。

When flying, passengers must switch their phones to airplane mode.

,。

The contract states that the tenant must pay the rent before the fifth of each month.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập