100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顽固 (wán gù): bướng bỉnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bướng bỉnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bướng bỉnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一个人的思想或态度非常固执,不愿意接受新事物或改变自己的想法
  • 也形容某种不好的事物难以消除或改变,比如顽固的疾病、顽固的习惯。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He stubbornly refused to admit his mistake, even with the evidence right in front of him.

,,。

This child is very stubborn; no matter how his parents try to persuade him, he won't change his mind.

,。

Her stubborn personality made her refuse to compromise in the negotiation, and she ultimately lost the cooperation opportunity.

,,。

Despite the doctor's repeated warnings, he stubbornly insisted on smoking, and as a result, his condition worsened.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập