100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顾 (gù): để chăm sóc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chăm sóc
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
页
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chăm sóc
  • để xem xét
  • để tham dự
  • Họ Gu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓。中国常见姓氏之一,如三国时期吴国名臣顾雍
  • 用作动词时表示转过头看、照管或考虑,如回顾、照顾、顾虑
  • 也表示拜访、光临,如光顾、枉顾。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Mr. Gu is a very experienced traditional Chinese medicine doctor.

,。

My Chinese teacher's surname is Gu; she teaches very diligently.

,?

Miss Gu, may I ask what help you need?

。

The new manager in our company is named Gu Ming.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập