100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顿 (dùn): dừng lại; tạm dừng; sắp xếp; bày ra; quỳ lạy; giậm chân; ngay lập tức; loại từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, bữa"; tạm dừng; dừng lại một chút; sắp xếp; sắp đặt; loại từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.; đột nhiên; ngay lập tức

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4classifier, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dừng lại; tạm dừng; sắp xếp; bày ra; quỳ lạy; giậm chân; ngay lập tức; loại từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, bữa"; tạm dừng; dừng lại một chút; sắp xếp; sắp đặt; loại từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.; đột nhiên; ngay lập tức
Số chữ
1
Từ loại
classifier, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
页
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dừng lại
  • tạm dừng
  • sắp xếp
  • bày ra
  • quỳ lạy
  • giậm chân
  • ngay lập tức
  • loại từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, bữa"
  • tạm dừng
  • dừng lại một chút
  • sắp xếp
  • sắp đặt
  • loại từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.
  • đột nhiên
  • ngay lập tức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示停下来、暂停,常用于吃饭或批评人等动作,如一顿饭、一顿骂
  • 也用作量词,用于饭食、斥责、打骂等次数,如一天三顿饭、打了一顿
  • 还可表示忽然、立刻,如顿时、顿悟。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He paused for a moment, then continued speaking.

。

Let's go eat a meal together.

,。

Hearing the news, she burst into tears at once.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập