100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

预备 (yù bèi): để chuẩn bị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chuẩn bị
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chuẩn bị
  • chuẩn bị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事先做好安排或准备,为将要发生的事做好应对
  • 也指为某个活动、任务或状态提前做好必要的准备工作,强调事前而不是临时去做。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

biến thể của chuẩn bị| Chuẩn bị [be4]

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

There is an important exam tomorrow, so tonight I need to prepare all my stationery.

,。

In order to prepare for this marathon, he insists on running ten kilometers every day.

,。

Before the meeting starts, please prepare a detailed report.

,。

She was preparing dinner when suddenly she heard the doorbell ring.

,。

The teacher asked us to prepare a few questions for classroom discussion.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập