100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

领 (lǐng): cổ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cổ
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
11
Bộ thủ
页
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cổ
  • cổ áo
  • để dẫn dắt
  • để nhận
  • máy phân loại cho quần áo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 脖子
  • 衣服上围住脖子的部分
  • 带领、引导
  • 接受、取得
  • 理解、领会。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The winter wind was strong, so she wrapped her scarf tightly around her neck, leaving only her eyes exposed.

,。

When he lowered his head, a patch of sun-tanned skin showed below the back collar.

,,。

The doctor examined my neck area and said my lymph nodes were slightly swollen, so I needed more rest.

,。

The collar of this shirt is too tight; after buttoning it up, he felt even his breathing was not smooth.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập