100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

颈椎 (jǐng zhuī): cột sống cổ tử cung

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cột sống cổ tử cung
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cột sống cổ tử cung

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 颈部脊柱的骨头,位于头部下方
  • 人的脖子后面有七块这样的骨头,统称颈椎。长时间低头看手机或坐姿不好,颈椎容易酸痛,所以要注意保护。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

I've been having neck pain lately. After a hospital check-up, the doctor said there's a problem with my cervical vertebrae and advised me to spend less time looking down at my phone.

,,。

Sitting in front of a computer for long periods can easily lead to cervical vertebra fatigue, so it's best to stand up and move around every hour.

,,,。

Grandma is getting older and her cervical vertebrae aren't in good shape. She often feels dizzy when turning her head, so we don't let her carry heavy things.

,,。

Be sure to warm up before exercising, especially your neck and shoulders; this can help prevent cervical vertebra injuries.

,,。

To relieve his cervical vertebra pain, he sticks to doing neck exercises every day, and now he's much better.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập