100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

题 (tí): chủ đề; vấn đề thảo luận; câu hỏi thi; môn học; khắc; đề cập; chủ đề; vấn đề thảo luận; họ Ti

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chủ đề; vấn đề thảo luận; câu hỏi thi; môn học; khắc; đề cập; chủ đề; vấn đề thảo luận; họ Ti
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
15
Bộ thủ
页
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chủ đề
  • vấn đề thảo luận
  • câu hỏi thi
  • môn học
  • khắc
  • đề cập
  • chủ đề
  • vấn đề thảo luận
  • họ Ti

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用作姓氏。是中国较少见的姓,如题姓。
  • 另外常见意思有:练习或考试时需要回答的问题,如题目、试题
  • 书写或阅读时写在文章前后的文字,如标题、题词
  • 指出写作或讨论的主题,如话题、离题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My surname is Ti, and my given name is Ti Ming.

,!

Hello, Mr. Ti!

。

There is a classmate in our class whose surname is Ti.

,。

His surname is Ti, not Ti (the other character).

。

This math problem is very difficult.

。

The exam questions are out.

。

He inscribed a few words in the book.

。

We discussed this topic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập