100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

颠覆 (diān fù): knock over (knock over)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
knock over (knock over)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • knock over (knock over)
  • để capsize
  • lật đổ (một chế độ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使原本稳固、正常的事物翻倒或垮台,多用于政权、制度、传统等抽象事物
  • 也指彻底改变或推翻原有的状况、观念、结论等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

That major earthquake toppled the entire city, and many buildings collapsed.

,。

The children built a sandcastle on the beach, but a wave came and knocked it over.

,。

His new theory overturned traditional physics concepts and sparked huge controversy in academia.

,。

A sudden financial storm toppled this century-old bank, causing it to go bankrupt overnight.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập