100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

风 (fēng): gió; tin tức; phong cách; phong tục; cách cư xử; tin tức; thông tin; phong cách; cách cư xử; phong tục; phong cảnh; quang cảnh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
gió; tin tức; phong cách; phong tục; cách cư xử; tin tức; thông tin; phong cách; cách cư xử; phong tục; phong cảnh; quang cảnh
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
4
Bộ thủ
风
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gió
  • tin tức
  • phong cách
  • phong tục
  • cách cư xử
  • tin tức
  • thông tin
  • phong cách
  • cách cư xử
  • phong tục
  • phong cảnh
  • quang cảnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 空气的流动现象,比如刮风、微风
  • 比喻某种趋势或风气,比如风俗、风气
  • 也指消息或传言,比如风声、闻风而动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The wind is strong today; remember to wear a coat when you go out.

。

I like this simple design style.

。

Every place has its own unique customs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập