100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

飞 (fēi): bay; di chuyển nhanh chóng trong không khí; (thời gian) trôi qua nhanh chóng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bay; di chuyển nhanh chóng trong không khí; (thời gian) trôi qua nhanh chóng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
3
Bộ thủ
飞
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bay
  • di chuyển nhanh chóng trong không khí
  • (thời gian) trôi qua nhanh chóng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 鸟、昆虫或飞机等在空中移动
  • 物体在空中快速移动,如飞沙走石
  • 形容速度非常快,如飞奔、飞快。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Little birds are flying in the sky.

。

We go to Beijing by plane.

,。

Time flies, and a year has passed in the blink of an eye.

。

He ran towards school very quickly.

,。

Prices are skyrocketing, and people feel great pressure.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập