100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

食宿 (shí sù): Board & Lodging

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Board & Lodging
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Board & Lodging
  • Phòng & Board

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指吃饭和住宿这两方面的生活安排,常用来表示包含吃饭和住处的条件或费用。例如学校为留学生提供食宿,意思是学校安排他们的伙食和住所
  • 旅游团的费用里常包括食宿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This company provides free board and lodging for expatriate employees, so no one needs to rent a place on their own.

,,。

Before going to teach in the mountains, the school told us that local board and lodging conditions were rather poor and that we should prepare ourselves mentally.

,。

The registration fee for this academic conference already includes three days of board and lodging, so attendees don't need to pay extra.

,,。

The board and lodging arranged by the travel agency were quite good, especially the hotel we stayed in, which was clean and quiet.

,。

Because there were no restaurants or hotels near the construction site, the workers' daily board and lodging had to be delivered by company vehicle.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập