100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

餐 (cān): meal

Thứ tự nét và luyện viết

classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
meal
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Số nét
16
Bộ thủ
飠
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • meal
  • to eat
  • classifier for meals

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人吃饭的一顿饭,也泛指吃饭这件事。例如早餐、午餐、晚餐分别指早、中、晚吃的那顿饭
  • 用餐、就餐都表示吃饭。作量词时,用于计算一顿饭,如一日三餐。还可以用来形容与吃饭有关的场所或事物,如餐厅、餐桌、餐巾。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

For breakfast, I usually eat an egg and drink a glass of milk.

,、。

The dinner at this restaurant is very rich, with fish, meat, and vegetables.

,。

He reads the newspaper while eating lunch.

,。

We ordered a table of sumptuous Chinese food, and everyone enjoyed eating happily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập