100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饥饿 (jī è): đói

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đói
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đói
  • nạn đói
  • sự chết đói

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 肚子空了、想吃东西的感觉,也就是饿
  • 也可以比喻极度缺乏某种东西,比如对知识的渴望。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

đói; bỏ đói (ai đó)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

During the war, many children fell ill or even lost their lives due to prolonged hunger.

,,。

He worked all day without eating a bite, and by evening he felt a strong wave of hunger.

,。

In order to eliminate hunger, the government began delivering food and supplies to remote mountainous areas.

,。

That stray cat was skin and bones, its eyes full of hunger and fear.

,。

Even though the hunger was unbearable, he still saved the last piece of bread for his little sister.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập