100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饭 (fàn): cơm; bữa ăn; (từ mượn) fan; người hâm mộ; thức ăn (nói chung); (từ mượn) fan; người hâm mộ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cơm; bữa ăn; (từ mượn) fan; người hâm mộ; thức ăn (nói chung); (từ mượn) fan; người hâm mộ
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
饣
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cơm
  • bữa ăn
  • (từ mượn) fan
  • người hâm mộ
  • thức ăn (nói chung)
  • (từ mượn) fan
  • người hâm mộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 煮熟的大米或其他谷物,是人们日常吃的食物
  • 也泛指一顿饭,比如吃饭、做饭
  • 有时特指米饭,区别于面食。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I eat a bowl of rice every day at noon.

?

Have you eaten yet?

,。

Mom is cooking; we are waiting to eat.

。

The rice at this restaurant is very tasty.

,。

He is a football fan and watches matches every week.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập