100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饮 (yǐn): to drink

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to drink
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
饣
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

yǐn

  • to drink
  • to swallow
  • to feel (e.g. regret)

yìn

  • to water (animals)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把液体喝下去,如饮水、饮茶
  • 可以泛指喝的东西,如饮料
  • 在文学或固定说法中,也指心中含着某种情绪,如饮恨。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He likes to drink a cup of hot tea in the morning.

。

This restaurant has many kinds of drinks.

。

Drinking alcohol in moderation is not good for your health.

,。

She took a sip of water and continued speaking.

。

Ancient poets often expressed their emotions by drinking alcohol.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập