100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饱 (bǎo): ăn no; hài lòng; đầy (sau khi ăn); mập mạp; bão hòa; làm hài lòng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ăn no; hài lòng; đầy (sau khi ăn); mập mạp; bão hòa; làm hài lòng
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
饣
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ăn no
  • hài lòng
  • đầy (sau khi ăn)
  • mập mạp
  • bão hòa
  • làm hài lòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 吃足了,不饿了,达到不想再吃的程度
  • 引申表示充足、充分,如饱经风霜
  • 也形容满足,如大饱眼福。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I ate very full.

,。

The children are full and have started to play.

,。

He has weathered many hardships and looks old.

。

The grains are plump.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập