100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饶 (ráo): giàu có

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
giàu có
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
饣
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giàu có
  • dồi dào
  • exuberant (tự nhiên)
  • Thêm miễn phí
  • Thả vào như một bonus
  • để tiết kiệm
  • để tha thứ
  • Mặc dù
  • Họ Rao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示丰富、多,如富饶
  • 也表示原谅、宽恕,如饶恕、饶了他
  • 还表示额外增添,如饶头
  • 在口语中做连词时,表示让步,相当于虽然、尽管。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The soil here is rich; whatever you plant yields a good harvest.

,。

The Jiangnan region has rich, fertile land and was a famous granary in history.

,。

This mountainous area has abundant natural products, with fresh fruit on the market in every season.

,,。

After the company moved to a coastal city, its resources became richer and its development sped up.

,。

Even though his family is wealthy, he has always lived a simple, frugal life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập