100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饼 (bǐng): bánh tròn phẳng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bánh tròn phẳng
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
饣
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bánh tròn phẳng
  • bánh quy
  • bánh ngọt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用面粉等做成的大而扁的圆形食物,通常烙熟或烤熟,如大饼、馅饼、月饼
  • 比喻像饼一样扁而圆的东西,如铁饼、豆饼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This flat cake is thin and crispy; one bite and it crumbles.

,。

Mom is making flat cakes in the kitchen, and the whole room smells delicious.

,。

He was extremely hungry; he grabbed a flat cake and started eating it in big bites.

,。

The scallion pancake sold at that little shop on the corner is especially popular; people line up every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập