100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

馆 (guǎn): building

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
building
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
11
Bộ thủ
饣
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • building
  • shop
  • establishment
  • place for a specific activity
  • building
  • shop
  • establishment
  • place for a specific activity

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供人进行某种活动或提供某种服务的场所,通常指有屋顶的建筑物
  • 常用于构成表示文化、教育、体育或外交等机构的名词,如图书馆、博物馆、体育馆、大使馆
  • 也可指招待宾客居住的地方,如宾馆、旅馆。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This museum is very big.

。

I go to the library to read books.

。

He plays basketball in the gymnasium.

。

This café is very quiet.

。

We visited the art museum.

。

The food at this restaurant is very delicious.

。

I often go to the library to read on weekends.

。

There are many ancient artifacts in the museum.

。

He goes to the gym to exercise every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập