100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

首 (shǒu): đầu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đầu
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
首
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đầu
  • Trưởng nhóm
  • lần đầu tiên (cơ hội
  • Head (Formal hoặc Literary)
  • người đứng đầu
  • người lãnh đạo
  • đầu
  • trước tiên
  • trước hết
  • phân loại cho bài thơ, bài hát, vv.

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 头和脖子的部分,也指动物的头部
  • 表示最先或最重要的,如首次、首要
  • 量词,用于歌、诗等,如一首诗、两首歌
  • 指方向或方面,如山之首。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The first line of this poem is written very beautifully.

,。

He lowered his head in thought and never lifted it.

。

Please sing the first part of this song again.

。

The capital Beijing is China's political center.

,。

He was the first to bear the brunt, rushing into the fire first.

。

He was the first to propose this plan.

。

This is a beautiful poem.

,。

First of all, I want to thank everyone for their support.

。

He is second to none in the competition.

。

This song is the lead single from his debut album.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập