100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

香 (xiāng): hương thơm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hương thơm
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
香
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hương thơm
  • Ngửi ngọt ngào
  • mặn hoặc ngon miệng
  • (toăn) với sự thích nghi
  • (of giấc ngủ) âm thanh
  • nước hoa hoặc gia vị
  • Joss hoặc Incense Stick
  • thơm
  • ngọt ngào
  • thơm
  • ngon miệng
  • mặn
  • thơm ngon
  • (of ngủ) âm thanh
  • sâu
  • nước hoa
  • gia vị
  • hương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 气味好闻,让人感到舒服,比如花香、饭菜很香
  • 食物味道好,吃起来美味
  • 也指睡觉踏实、睡得熟,如睡得很香
  • 还表示受欢迎、受重视,如这种商品很吃香。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This flower is really fragrant.

。

I smelled a fragrant scent.

。

The food Mom made is very delicious (fragrant).

。

This kind of perfume is very popular.

。

Fragrant tea makes people relax.

。

This flower is very fragrant.

。

The food Mom makes really smells delicious.

。

He slept soundly.

。

I like the scent of this perfume.

。

People in the temple are burning incense.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập