100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

马 (mǎ): viết tắt của Malaysia 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4]; ngựa; quân mã hoặc kỵ binh trong cờ tướng Trung Quốc; mã trong cờ vua phương Tây; quân mã hoặc kỵ binh trong cờ tướng Trung Quốc; mã trong cờ vua phương Tây; viết tắt của Malaysia; họ Mã

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
viết tắt của Malaysia 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4]; ngựa; quân mã hoặc kỵ binh trong cờ tướng Trung Quốc; mã trong cờ vua phương Tây; quân mã hoặc kỵ binh trong cờ tướng Trung Quốc; mã trong cờ vua phương Tây; viết tắt của Malaysia; họ Mã
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
3
Bộ thủ
马
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • viết tắt của Malaysia 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4]
  • ngựa
  • quân mã hoặc kỵ binh trong cờ tướng Trung Quốc
  • mã trong cờ vua phương Tây
  • quân mã hoặc kỵ binh trong cờ tướng Trung Quốc
  • mã trong cờ vua phương Tây
  • viết tắt của Malaysia
  • họ Mã

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种哺乳动物,四肢强健,善跑,可供人骑乘或拉车,常见的有家马、野马等
  • 中国常见的姓氏之一。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have a horse.

。

He rides a horse to work.

。

The horse piece in Chinese chess moves in an L-shape.

。

His surname is Ma.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập