100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

驻 (zhù): để dừng lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để dừng lại
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
马
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dừng lại
  • để ở lại
  • Đăng quân (đăng quân)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 停留或暂时住在某地
  • 常指军队、外交人员等因公务在某个地方住下并执行任务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

A landslide caused by heavy rain forced the rescue troops to be stationed at a temporary camp at the foot of the mountain, ready to enter the mountains to search and rescue at any time.

,,。

As a diplomat, he was stationed in Africa for eight years and is very familiar with the local customs.

,,。

Because the flight was cancelled, we had to stay overnight at a hotel near the airport and only continued our journey the next day.

,。

The staff at the wildlife protection station are stationed in the deep mountains year-round, observing and recording the living habits of giant pandas.

,,,。

During the war, the journalist was sent to the front line and stationed near a field hospital to report on the treatment of the wounded.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập