100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

驾 (jià): để khai thác

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để khai thác
Số chữ
1
Từ loại
verb, classifier
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
马
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khai thác
  • để vẽ (một giỏ hàng, vv)
  • để lái xe
  • Để phi công
  • để chèo thuyền
  • để đi xe
  • Bản thân tốt của bạn
  • Từ ngữ prefix denoting respect (lịch sự kính trọng| Xin chào [jing4 ci2])
  • Họ Gia

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓
  • 也指驾驶车马、操纵交通工具,如驾车、驾驶
  • 还表示掌控、使运行,如驾驭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The new transfer student in our class has the surname Jia; the teacher said this surname is very rare and asked us to help him adjust to the new environment.

,,,。

In the Hundred Family Surnames, although the surname Jia is not common, I read about a famous person surnamed Jia in a history book; he was an ancient scholar.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập