100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

骂 (mà): để mắng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để mắng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
马
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mắng
  • để lạm dụng
  • để nguyền rủa
  • biến thể của chửi| Lời nguyền [ma4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用严厉的话责备或侮辱别人,表示对某人或某事非常生气、不满。例如骂人、骂孩子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My younger brother broke Mom's favorite vase, and she was so angry that she scolded him.

,。

Because Xiao Li was always late for work, the boss scolded him in front of all his colleagues for not taking his job seriously.

,。

Scolding people in public is impolite behavior; we should learn to control our emotions.

,,。

Xiao Ming didn't do well on the exam. After he got home, his dad scolded him, and he felt very sad.

,,。

Because he accidentally spilled coffee on a customer, he was severely scolded by the manager and almost lost his job.

,。

Mom often scolds my older brother for not helping with housework, but he always lets it go in one ear and out the other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập