100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

骑 (qí): ngồi dạng chân; cưỡi (ngựa; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); ngồi dạng chân; cưỡi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngồi dạng chân; cưỡi (ngựa; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); ngồi dạng chân; cưỡi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
11
Bộ thủ
马
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngồi dạng chân
  • cưỡi (ngựa
  • cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.)
  • ngồi dạng chân
  • cưỡi

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He rides a bicycle to work every day.

,。

I can ride a horse, but I'm not very skilled.

。

He likes to ride a motorcycle for traveling.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập