100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

骚扰 (sāo rǎo): để quấy rầy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để quấy rầy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quấy rầy
  • để gây ra một sự xáo trộn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 扰乱别人,使别人感到不安或麻烦
  • 常指用言语、行为反复打扰他人,使其无法正常生活或工作。也指骚扰电话、骚扰信息等不受欢迎的打扰。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

At midnight, the neighbor upstairs was still singing loudly. I couldn't stand it anymore, so I went upstairs to ask him to stop disturbing everyone's rest.

,,。

The company stipulates that employees must not use their work email to send colleagues advertisements unrelated to work, so as to avoid harassing others.

,。

She received harassing calls from an unknown number for several days in a row, and in the end she had no choice but to call the police for help.

,,,。

In the library, please set your phone to silent to avoid disturbing others. Any loud conversation will disturb those who are concentrating on reading.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập