100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

高 (gāo): cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2adjective, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao
Số chữ
1
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
10
Bộ thủ
高
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cao
  • cao
  • trên trung bình
  • to
  • của bạn (kính ngữ)
  • cao
  • cao
  • trên trung bình
  • họ Cao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从下到上的距离大
  • 高度大的,与低相对。也指等级、程度或数量在一般标准之上
  • 声音响亮或位置在上面。另外,高还是中国的一个姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

That mountain is very tall.

。

His body temperature is high.

。

Please turn the volume up a bit.

。

He is an expert.

。

She is extremely happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập