100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

魔力 (mó lì): phép thuật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phép thuật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phép thuật
  • sức mạnh ma thuật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一种神奇、不可思议的力量,常出现在神话、童话或幻想故事中,能产生超自然的效果
  • 也比喻某种事物具有像魔法一样吸引人、让人着迷的魅力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

quyền lực

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This song seems to have a kind of magic; every time I hear it, I think of the days when I was little at my grandma's house.

,,,。

That speaker has a lot of magic; as soon as he started speaking, everyone in the auditorium quieted down and listened attentively.

,。

This ancient city has a special magic that makes many tourists not want to leave once they arrive.

,。

Love has a kind of magic that can make a usually calm person become impulsive and romantic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập