100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

魔术 (mó shù): phép thuật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phép thuật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phép thuật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种通过技巧和手法让人感到神奇、难以理解的表演艺术,如变出东西、让物品消失等
  • 也指这种表演中使用的特殊手法和秘密。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

technique

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

At the birthday party, a magician pulled a white rabbit out of his hat, and the children all screamed with excitement.

,,。

The key to this magic trick is fast hand movements—if the audience looks away for even a moment, the object has already been switched.

,。

He spent a whole month practicing that card magic trick, but the first time he performed on stage, he was so nervous that his hands trembled.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập