100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鲜 (xiān): tươi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tươi
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
14
Bộ thủ
鱼
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tươi
  • tươi sáng
  • ngon
  • món ngon
  • thủy sản
  • cá
  • biến thể cũ của 鮮|鲜[xian1]
  • món ngon
  • thủy sản
  • cá

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 新鲜,指食物没有变质、味道好,如新鲜水果
  • 鲜艳,指颜色明亮好看,如鲜艳的花朵
  • 鲜美,指味道好,如汤很鲜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

These fish are very fresh.

。

She likes to wear brightly colored clothes.

。

This soup tastes very delicious.

。

This kind of flower is rarely seen in the south.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập